kentucky wonder

kentucky wonder

A gardener picks fresh Kentucky Wonder beans from a trellis.

Định nghĩa

Danh từ: "kentucky wonder" một giống đậu cô ve (đậu que) vỏ quả dẹt màu xanh, thường được trồng để lấy quả non ăn tươi hoặc nấu chín.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã trồng một ít đậu Kentucky Wonder trong vườn của tôi năm nay.)
  • (Giống đậu Kentucky Wonder nổi tiếng với vỏ quả dẹt hương vị đậm đà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kentucky wonder" thường được dùng như một danh từ riêng để chỉ một giống cây trồng cụ thể, không phải một loại đậu thông thường.
  • Trong văn cảnh nông nghiệp hoặc ẩm thực, cụm từ này có thể được viết hoa hoặc không, tùy thuộc vào phong cách viết.
Biến thể từ gần giống
  • Kentucky Wonder bean: đậu Kentucky Wonder (cùng nghĩa, nhấn mạnh vào "bean" - hạt đậu).
  • Flat-podded bean: đậu vỏ dẹt (mô tả chung các giống đậu vỏ quả dẹt).
  • Green bean: đậu cô ve xanh (từ chung, nhưng không chỉ riêng giống này).
Từ đồng nghĩa
  • Pole bean: đậu leo ( Kentucky Wonder thường giống đậu leo).
  • Snap bean: đậu que (dùng để chỉ đậu non ăn tươi, có thể bẻ gãy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp, "kentucky wonder" một danh từ riêng.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "kentucky wonder".

Từ chứa "kentucky wonder"